视野 (視野) nghĩa là gì? shì yě
Từ tiếng Trung
视野
phồn thể 視野shì yě · âm Hán Việt từng chữ: thị dã
Nghĩa tiếng Việt
- trường nhìn
- (nghĩa bóng) cách nhìn
- góc nhìn
Đọc theo tiếng Hàn
시야
siya
Tiếng Nhật
視野
しや · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.