视空间系统 (視空間系統) nghĩa là gì? shì kōng jiān xì tǒng
Từ tiếng Trung
视空间系统
phồn thể 視空間系統shì kōng jiān xì tǒng · âm Hán Việt từng chữ: thị không gian hệ thống
Nghĩa tiếng Việt
- bộ nhớ hình ảnh-không gian
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.