AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

视微知着 (視微知著) nghĩa là gì? shì wēi zhī zhuó

Từ tiếng Trung

视微知着

phồn thể 視微知著

shì wēi zhī zhuó · âm Hán Việt từng chữ: thị vi tri trứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. một manh mối nhỏ tiết lộ xu hướng chung (thành ngữ)
  2. khởi đầu nhỏ cho thấy cách mọi việc sẽ phát triển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.