视差 (視差) nghĩa là gì? shì chā
Từ tiếng Trung
视差
phồn thể 視差shì chā · Hán Việt: thị sai
Nghĩa tiếng Việt
- thị sai
Đọc theo tiếng Hàn
시차
sicha
Tiếng Nhật
視差
しさ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.