AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

视差 (視差) nghĩa là gì? shì chā

Từ tiếng Trung

视差

phồn thể 視差

shì chā · Hán Việt: thị sai

Nghĩa tiếng Việt

  1. thị sai

Đọc theo tiếng Hàn

시차
sicha

Tiếng Nhật

視差
しさ

Từng chữ

Xem “thị sai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.