AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

觅取 (覓取) nghĩa là gì? mì qǔ

Từ tiếng Trung

觅取

phồn thể 覓取

mì qǔ · âm Hán Việt từng chữ: mịch thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tìm kiếm
  2. tìm ra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tìm kiếm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.