AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

规范

phồn thể 規範

guī fàn · âm Hán Việt từng chữ: qui phạm

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuẩn mực
  2. tiêu chuẩn
  3. quy cách
  4. quy định
  5. quy tắc
  6. trong phạm vi quy định

Đọc theo tiếng Hàn

규범
gyubeom

Tiếng Nhật

規範
きはん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chuẩn mực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.