AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

规整 (規整) nghĩa là gì? guī zhěng

Từ tiếng Trung

规整

phồn thể 規整

guī zhěng · âm Hán Việt từng chữ: qui chỉnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo khuôn mẫu
  2. đều đặn
  3. có trật tự
  4. có cấu trúc
  5. gọn gàng ngăn nắp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

規整
きせい

Từng chữ

Xem “theo khuôn mẫu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.