观音菩萨 (觀音菩薩) nghĩa là gì? Guān yīn Pú sà
Từ tiếng Trung
观音菩萨
phồn thể 觀音菩薩Guān yīn Pú sà · âm Hán Việt từng chữ: quan âm bồ tát
Nghĩa tiếng Việt
- Quán Âm, Bồ Tát của Lòng Thương Xót hay Nữ Thần Từ Bi (tiếng Phạn Avalokiteśvara)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
觀音菩薩
かんのんぼさつ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.