AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

观赏 (觀賞) nghĩa là gì? guān shǎng

Từ tiếng Trung

观赏

phồn thể 觀賞

guān shǎng · âm Hán Việt từng chữ: quan thưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngắm nghía
  2. thưởng thức (thứ gì đó tuyệt vời)
  3. mang tính trang trí

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngắm nghía” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.