AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

观象台 (觀象臺) nghĩa là gì? guān xiàng tái

Từ tiếng Trung

观象台

phồn thể 觀象臺

guān xiàng tái · âm Hán Việt từng chữ: quan tượng đài

Nghĩa tiếng Việt

  1. đài thiên văn
  2. bệ quan sát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đài thiên văn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.