AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

观测者 (觀測者) nghĩa là gì? guān cè zhě

Từ tiếng Trung

观测者

phồn thể 觀測者

guān cè zhě · âm Hán Việt từng chữ: quan trắc giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. người quan sát

Đọc theo tiếng Hàn

관측자
gwancheukja

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người quan sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.