AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

观战 (觀戰) nghĩa là gì? guān zhàn

Từ tiếng Trung

观战

phồn thể 觀戰

guān zhàn · âm Hán Việt từng chữ: quan chiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan sát từ bên ngoài

Đọc theo tiếng Hàn

관전
gwanjeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quan sát từ bên ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.