观察 (觀察) nghĩa là gì? guān chá
Từ tiếng Trung
观察
phồn thể 觀察guān chá · Hán Việt: quan sát
Nghĩa tiếng Việt
- quan sát
- theo dõi
- khảo sát
Đọc theo tiếng Hàn
관찰
gwanchal
Tiếng Nhật
觀察
かんさつ
Từng chữ
Xem “quan sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.