AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

观客 (觀客) nghĩa là gì? guān kè

Từ tiếng Trung

观客

phồn thể 觀客

guān kè · âm Hán Việt từng chữ: quan khách

Nghĩa tiếng Việt

  1. khán giả

Đọc theo tiếng Hàn

관객
gwangaek

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khán giả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.