观光 (觀光) nghĩa là gì? guān guāng
Từ tiếng Trung
观光
phồn thể 觀光guān guāng · âm Hán Việt từng chữ: quan quang
Nghĩa tiếng Việt
- du lịch
- tham quan
- ngành du lịch
Đọc theo tiếng Hàn
관광
gwangwang
Tiếng Nhật
觀光
かんこう
Từng chữ
Xem “du lịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.