AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

见鬼 (見鬼) nghĩa là gì? jiàn guǐ

Từ tiếng Trung

见鬼

phồn thể 見鬼

jiàn guǐ · âm Hán Việt từng chữ: kiến quỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. phi lý
  2. kỳ lạ
  3. (thán từ) chết tiệt!
  4. quỷ tha ma bắt!

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phi lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.