AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

见驾 (見駕) nghĩa là gì? jiàn jià

Từ tiếng Trung

见驾

phồn thể 見駕

jiàn jià · âm Hán Việt từng chữ: kiến giá

Nghĩa tiếng Việt

  1. yết kiến (hoàng đế)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “yết kiến (hoàng đế)” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.