AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

见闻 (見聞) nghĩa là gì? jiàn wén

Từ tiếng Trung

见闻

phồn thể 見聞

jiàn wén · âm Hán Việt từng chữ: kiến văn

Nghĩa tiếng Việt

  1. những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được
  2. kiến thức
  3. kinh nghiệm của một người

Đọc theo tiếng Hàn

견문
gyeonmun

Tiếng Nhật

見聞
けんぶん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.