见闻 (見聞) nghĩa là gì? jiàn wén
Từ tiếng Trung
见闻
phồn thể 見聞jiàn wén · âm Hán Việt từng chữ: kiến văn
Nghĩa tiếng Việt
- những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được
- kiến thức
- kinh nghiệm của một người
Đọc theo tiếng Hàn
견문
gyeonmun
Tiếng Nhật
見聞
けんぶん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.