AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

见长 (見長) nghĩa là gì? jiàn cháng

Từ tiếng Trung

见长

phồn thể 見長

jiàn cháng · âm Hán Việt từng chữ: kiến trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. nổi trội về (thường dùng sau lĩnh vực chuyên môn)
  2. Example: 以研究見長|以研究见长[yi3 yan2 jiu1 jian4 chang2] nổi tiếng về nghiên cứu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.