AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

见钱眼开 (見錢眼開) nghĩa là gì? jiàn qián yǎn kāi

Từ tiếng Trung

见钱眼开

phồn thể 見錢眼開

jiàn qián yǎn kāi · âm Hán Việt từng chữ: kiến tiền nhãn khai

Nghĩa tiếng Việt

  1. mở to mắt khi thấy lợi lộc (thành ngữ)
  2. chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân
  3. tham tiền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.