见钱眼开 (見錢眼開) nghĩa là gì? jiàn qián yǎn kāi
Từ tiếng Trung
见钱眼开
phồn thể 見錢眼開jiàn qián yǎn kāi · âm Hán Việt từng chữ: kiến tiền nhãn khai
Nghĩa tiếng Việt
- mở to mắt khi thấy lợi lộc (thành ngữ)
- chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân
- tham tiền
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.