AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

见贤思齐 (見賢思齊) nghĩa là gì? jiàn xián sī qí

Từ tiếng Trung

见贤思齐

phồn thể 見賢思齊

jiàn xián sī qí · âm Hán Việt từng chữ: kiến hiền tư tày

Nghĩa tiếng Việt

  1. thấy người hiền muốn noi theo (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
  2. noi gương người đức hạnh
  3. Theo gương người thầy đức hạnh và thông thái.

Đọc theo tiếng Hàn

견현사제
gyeonhyeonsaje

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.