见贤思齐 (見賢思齊) nghĩa là gì? jiàn xián sī qí
Từ tiếng Trung
见贤思齐
phồn thể 見賢思齊jiàn xián sī qí · âm Hán Việt từng chữ: kiến hiền tư tày
Nghĩa tiếng Việt
- thấy người hiền muốn noi theo (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
- noi gương người đức hạnh
- Theo gương người thầy đức hạnh và thông thái.
Đọc theo tiếng Hàn
견현사제
gyeonhyeonsaje
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.