AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

见说 (見說) nghĩa là gì? jiàn shuō

Từ tiếng Trung

见说

phồn thể 見說

jiàn shuō · âm Hán Việt từng chữ: kiến thuyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghe điều đã nói

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghe điều đã nói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.