见缝就钻 (見縫就鑽) nghĩa là gì? jiàn fèng jiù zuān
Từ tiếng Trung
见缝就钻
phồn thể 見縫就鑽jiàn fèng jiù zuān · âm Hán Việt từng chữ: kiến phùng tựu toản
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: chui vào mọi kẽ hở (thành ngữ)
- nghĩa bóng: tận dụng mọi cơ hội
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.