见猎心喜 (見獵心喜) nghĩa là gì? jiàn liè xīn xǐ
Từ tiếng Trung
见猎心喜
phồn thể 見獵心喜jiàn liè xīn xǐ · âm Hán Việt từng chữ: kiến lốp tâm hỉ
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: thấy người khác đi săn, phấn khích nhớ lại cảm giác hồi hộp của cuộc săn (thành ngữ)
- nghĩa bóng: thấy người khác làm điều mình yêu thích, được truyền cảm hứng để thử lại
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.