AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

见猎心喜 (見獵心喜) nghĩa là gì? jiàn liè xīn xǐ

Từ tiếng Trung

见猎心喜

phồn thể 見獵心喜

jiàn liè xīn xǐ · âm Hán Việt từng chữ: kiến lốp tâm hỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: thấy người khác đi săn, phấn khích nhớ lại cảm giác hồi hộp của cuộc săn (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: thấy người khác làm điều mình yêu thích, được truyền cảm hứng để thử lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.