AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

见方 (見方) nghĩa là gì? jiàn fāng

Từ tiếng Trung

见方

phồn thể 見方

jiàn fāng · âm Hán Việt từng chữ: kiến phương

Nghĩa tiếng Việt

  1. (đơn vị đo) (sau chiều dài) vuông (như trong "10 feet vuông")

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

見方
みかた · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.