AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

见异思迁 (見異思遷) nghĩa là gì? jiàn yì sī qiān

Từ tiếng Trung

见异思迁

phồn thể 見異思遷

jiàn yì sī qiān · âm Hán Việt từng chữ: kiến dị tư thiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay đổi ngay khi thấy điều gì khác (thành ngữ)
  2. thích chạy theo mốt và sự mới lạ
  3. không bao giờ hài lòng với những gì mình có

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.