见外 (見外) nghĩa là gì? jiàn wài
Từ tiếng Trung
见外
phồn thể 見外jiàn wài · âm Hán Việt từng chữ: kiến ngoại
Nghĩa tiếng Việt
- đối đãi với ai đó bằng sự lịch sự trang trọng như chủ và khách
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.