AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

见到 (見到) nghĩa là gì? jiàn dào

Từ tiếng Trung

见到

phồn thể 見到

jiàn dào · âm Hán Việt từng chữ: kiến đáo

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhìn thấy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhìn thấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.