AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

见习生 (見習生) nghĩa là gì? jiàn xí shēng

Từ tiếng Trung

见习生

phồn thể 見習生

jiàn xí shēng · âm Hán Việt từng chữ: kiến tập sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực tập sinh
  2. nhân viên tập sự
  3. học viên sĩ quan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thực tập sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.