AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

见习 (見習) nghĩa là gì? jiàn xí

Từ tiếng Trung

见习

phồn thể 見習

jiàn xí · âm Hán Việt từng chữ: kiến tập

Nghĩa tiếng Việt

  1. học việc
  2. thử việc

Đọc theo tiếng Hàn

견습
gyeonseup

Tiếng Nhật

見習
みならい

Từng chữ

Xem “học việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.