AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

见世面 (見世面) nghĩa là gì? jiàn shì miàn

Từ tiếng Trung

见世面

phồn thể 見世面

jiàn shì miàn · âm Hán Việt từng chữ: kiến thế diện

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhìn thấy thế giới
  2. mở mang tầm mắt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhìn thấy thế giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.