AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

见不得人 (見不得人) nghĩa là gì? jiàn bu dé rén

Từ tiếng Trung

见不得人

phồn thể 見不得人

jiàn bu dé rén · âm Hán Việt từng chữ: kiến không đắc nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. đáng xấu hổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đáng xấu hổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.