AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

覆辙 (覆轍) nghĩa là gì? fù zhé

Từ tiếng Trung

覆辙

phồn thể 覆轍

fù zhé · âm Hán Việt từng chữ: phúc triệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. vết bánh xe bị lật
  2. (ví dụ) con đường dẫn đến thất bại trong quá khứ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vết bánh xe bị lật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.