覆辙 (覆轍) nghĩa là gì? fù zhé
Từ tiếng Trung
覆辙
phồn thể 覆轍fù zhé · âm Hán Việt từng chữ: phúc triệt
Nghĩa tiếng Việt
- vết bánh xe bị lật
- (ví dụ) con đường dẫn đến thất bại trong quá khứ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vết bánh xe bị lật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.