AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

要害 nghĩa là gì? yào hài

Từ tiếng Trung

要害

yào hài · âm Hán Việt từng chữ: yếu hại

Nghĩa tiếng Việt

  1. bộ phận quan trọng
  2. (bóng) điểm then chốt
  3. mấu chốt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

要害
ようがい

Từng chữ

Xem “bộ phận quan trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.