AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

西魏 nghĩa là gì? Xī Wèi

Từ tiếng Trung

西魏

Xī Wèi · âm Hán Việt từng chữ: tây ngụy

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tây Ngụy của các triều đại Bắc triều (535-557), hình thành từ sự tan rã của Bắc Ngụy 北魏

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

西魏
せいぎ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.