AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

西科尔斯基 (西科爾斯基) nghĩa là gì? Xī kē ěr sī jī

Từ tiếng Trung

西科尔斯基

phồn thể 西科爾斯基

Xī kē ěr sī jī · âm Hán Việt từng chữ: tây khoa nhãi tư cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sikorski (tên)
  2. Radosław Sikorski (1950-), chính trị gia bảo thủ Ba Lan, ngoại trưởng Ba Lan từ năm 2007

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.