西班牙 nghĩa là gì? Xī bān yá
Từ tiếng Trung
西班牙
Xī bān yá · Hán Việt: tây ban nha
Nghĩa tiếng Việt
- Tây Ban Nha
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
西班牙
スペイン
Từng chữ
Xem “Tây Ban Nha” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.