AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

西游记 (西遊記) nghĩa là gì? Xī yóu Jì

Từ tiếng Trung

西游记

phồn thể 西遊記

Xī yóu Jì · âm Hán Việt từng chữ: tây du kí

Nghĩa tiếng Việt

  1. "Tây du ký", tiểu thuyết thời Minh của Ngô Thừa Ân 吳承恩|吴承恩[Wu2 Cheng2 en1], một trong Tứ đại danh tác của văn học Trung Quốc, còn gọi là "Hành trình về Tây phương" hoặc "Tôn Ngộ Không"

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

西遊記
さいゆうき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.