Từ tiếng Trung
西欧
phồn thể 西歐Xī ōu · Hán Việt: tây âu
Nghĩa tiếng Việt
- Tây Âu
Đọc theo tiếng Hàn
서구
seogu
Tiếng Nhật
西欧
せいおう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.