AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

西楼记 (西樓記) nghĩa là gì? Xī lóu Jì

Từ tiếng Trung

西楼记

phồn thể 西樓記

Xī lóu Jì · âm Hán Việt từng chữ: tây lầu kí

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiểu thuyết triều đại nhà Thanh Tây Lâu Ký của Viên Vu Lệnh 袁于令[Yuan2 Yu2 ling4]
  2. giống như 西樓夢|西楼梦

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.