AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

西格玛 (西格瑪) nghĩa là gì? xī gé mǎ

Từ tiếng Trung

西格玛

phồn thể 西格瑪

xī gé mǎ · âm Hán Việt từng chữ: tây cách mã

Nghĩa tiếng Việt

  1. sigma (chữ cái Hy Lạp Σσ)
  2. (ký hiệu độ lệch chuẩn trong thống kê)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.