AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

西服 nghĩa là gì? xī fú

Từ tiếng Trung

西服

xī fú · âm Hán Việt từng chữ: tây phục

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang phục vest
  2. quần áo kiểu Tây (cách dùng lịch sử)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trang phục vest” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.