AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

西晋 (西晉) nghĩa là gì? Xī Jìn

Từ tiếng Trung

西晋

phồn thể 西晉

Xī Jìn · âm Hán Việt từng chữ: tây tấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà Tấn Tây (265-316)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

西晋
せいしん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.