西和 nghĩa là gì? Xī hé
Từ tiếng Trung
西和
Xī hé · âm Hán Việt từng chữ: tây hoà
Nghĩa tiếng Việt
- huyện Tây Hòa ở Longnan 隴南|陇南[Long3 nan2], Cam Túc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
西和
せいわ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.