AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

西医 (西醫) nghĩa là gì? xī yī

Từ tiếng Trung

西医

phồn thể 西醫

xī yī · âm Hán Việt từng chữ: tây y

Nghĩa tiếng Việt

  1. y học phương Tây
  2. bác sĩ được đào tạo theo y học phương Tây

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “y học phương Tây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.