AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

西北 nghĩa là gì? Xī běi

Từ tiếng Trung

西北

Xī běi · âm Hán Việt từng chữ: tây bắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)

Cách đọc / nghĩa khác: 西北 xī běi — tây bắc;

Đọc theo tiếng Hàn

서북
seobuk

Tiếng Nhật

西北
せいほく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.