AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

西伯利亚 (西伯利亞) nghĩa là gì? Xī bó lì yà

Từ tiếng Trung

西伯利亚

phồn thể 西伯利亞

Xī bó lì yà · âm Hán Việt từng chữ: tây bá lợi á

Nghĩa tiếng Việt

  1. Siberia

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Siberia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.