襟怀夷旷 (襟懷夷曠) nghĩa là gì? jīn huái yí kuàng
Từ tiếng Trung
襟怀夷旷
phồn thể 襟懷夷曠jīn huái yí kuàng · âm Hán Việt từng chữ: khâm hoài dì khoảng
Nghĩa tiếng Việt
- tư tưởng rộng rãi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tư tưởng rộng rãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.