AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

襟怀坦白 (襟懷坦白) nghĩa là gì? jīn huái tǎn bái

Từ tiếng Trung

襟怀坦白

phồn thể 襟懷坦白

jīn huái tǎn bái · âm Hán Việt từng chữ: khâm hoài đất bạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. cởi mở và thẳng thắn (thành ngữ)
  2. không giấu giếm gì
  3. ngây thơ
  4. chân thành
  5. không ích kỷ
  6. khoan dung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.