襟 nghĩa là gì? jīn
Từ tiếng Trung
襟
jīn · Hán Việt: khâm
Nghĩa tiếng Việt
- ve áo
- phần vạt chồng của áo truyền thống Trung Quốc
- bóng: tấm lòng (nơi chứa đựng cảm xúc)
- ấp ủ (tham vọng, khát khao, ý định cao cả, v.v.) trong lòng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
襟
えり · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.